thin air

thin air

The magician made the coin vanish into thin air.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ cố định):
- Không khí mỏng, hư vô: "thin air" chỉ một trạng thái không tồn tại, không thực, hoặc một khoảng không gian trống rỗng không vật chất nào. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự biến mất đột ngột hoàn toàn, như thể vật đó tan biến vào chốn không tồn tại.

dụ sử dụng
  • (Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất vào không khí mỏng.)
  • (Mọi hy vọng của tôi đã tan biến vào hư vô khi tôi nghe tin xấu.)
  • (Anh ấy cố bắt làn khói, nhưng tan biến vào không khí mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disappear/vanish into thin air": biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
    • The treasure seemed to have vanished into thin air overnight. (Kho báu dường như đã biến mất vào hư vô chỉ sau một đêm.)
  • "to appear out of thin air": xuất hiện đột ngột, không nguồn gốc.
    • A strange figure appeared out of thin air in the middle of the street. (Một bóng người lạ xuất hiện từ không khí mỏng giữa đường phố.)
  • "to create something out of thin air": tạo ra thứ đó từ không , thường ý tưởng hoặc giải pháp.
    • The inventor seemed to create a new machine out of thin air. (Nhà phát minh dường như đã tạo ra một cỗ máy mới từ không khí mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thin (tính từ): mỏng, nhẹ, không dày.
    • The air at high altitudes is very thin. (Không khíđộ cao lớn rất mỏng.)
  • Air (danh từ): không khí, bầu khí quyển.
    • We need fresh air to breathe. (Chúng ta cần không khí trong lành để thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Nothingness: hư vô, sự không tồn tại.
  • Void: khoảng trống, chân không.
  • Emptiness: sự trống rỗng, không .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vanish into thin air: biến mất hoàn toàn.
    • The evidence vanished into thin air before the trial. (Bằng chứng biến mất hoàn toàn trước phiên tòa.)
  • Come out of thin air: xuất hiện bất ngờ.
    • The solution came out of thin air during the meeting. (Giải pháp xuất hiện bất ngờ trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of thin air: hoàn toàn từ hư vô, không dựa trên cơ sở nào.
    • He pulled that excuse out of thin air. (Anh ta bịa ra cái lý do đó từ hư vô.)
  • Into thin air: biến mất không dấu vết.
    • The car keys disappeared into thin air. (Chìa khóa xe biến mất không dấu vết.)